vanilla extract
/vəˈnɪlə ˈɛkˌstrækt/Danh từ
- Một chất lỏng, về mặt kỹ thuật là cồn, dùng trong nấu ăn, được chế biến bằng cách ngâm đậu vani trong rượu.A liquid, technically a tincture, used in cooking, prepared by soaking vanilla beans in alcohol.Vanilla extract makes these cookies taste great, but the straight extract tastes bad because the alcohol hasn't evaporated yet.Chiết xuất vani làm cho những chiếc bánh quy này có hương vị tuyệt vời, nhưng chiết xuất thẳng có vị rất tệ vì rượu vẫn chưa bay hơi.Từ đồng nghĩa:vanilla essence
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vanilla extract” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish